TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính bẩn thỉu tiếng Pháp là gì?

"tính bẩn thỉu" trong tiếng Pháp là saleté (danh từ).

saleté Danh từ · giống cái

/sal.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bẩn thỉu, tính bẩn thỉu; đồ bẩn, rác rưởi, cứt.

  • La saleté d'une rue sự bẩn thỉu của một đường phố
  • Plein de saletés đầy rác rưởi

Xem đầy đủ từ "saleté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính bẩn thỉu tiếng Pháp là gì?

"tính bẩn thỉu" trong tiếng Pháp là saleté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.