TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính ổn định tiếng Pháp là gì?

"tính ổn định" trong tiếng Pháp là stabilité (danh từ).

stabilité Danh từ · giống cái

/sta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính ổn định.

  • Stabilité de la monnaie tính ổn định của tiền tệ

Xem đầy đủ từ "stabilité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính ổn định tiếng Pháp là gì?

"tính ổn định" trong tiếng Pháp là stabilité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.