TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính độc tiếng Pháp là gì?

"tính độc" trong tiếng Pháp là toxicité (danh từ).

toxicité Danh từ · giống cái

/tɔk.si.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính độc.

Xem đầy đủ từ "toxicité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính độc tiếng Pháp là gì?

"tính độc" trong tiếng Pháp là toxicité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.