Tích trữ tiếng Pháp là gì?
"tích trữ" trong tiếng Pháp là thésauriser (ngoại động từ), accumuler (ngoại động từ).
thésauriser Ngoại động từ
/te.zɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tích trữ (tiền của).
accumuler Ngoại động từ
/a.ky.my.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tích lũy, tích tụ.
- Accumuler les richesses tích lũy của cải
- Accumuler des preuves tích lũy chứng cứ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tích trữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tích trữ tiếng Pháp là gì?
"tích trữ" trong tiếng Pháp là thésauriser (ngoại động từ), accumuler (ngoại động từ).