TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tích trữ tiếng Pháp là gì?

"tích trữ" trong tiếng Pháp là thésauriser (ngoại động từ), accumuler (ngoại động từ).

thésauriser Ngoại động từ

/te.zɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích trữ (tiền của).

Xem đầy đủ từ "thésauriser": giống, cách chia, thành ngữ →

accumuler Ngoại động từ

/a.ky.my.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích lũy, tích tụ.

  • Accumuler les richesses tích lũy của cải
  • Accumuler des preuves tích lũy chứng cứ

Xem đầy đủ từ "accumuler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tích trữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tích trữ tiếng Pháp là gì?

"tích trữ" trong tiếng Pháp là thésauriser (ngoại động từ), accumuler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.