TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tình trạng cô đơn tiếng Pháp là gì?

"tình trạng cô đơn" trong tiếng Pháp là isolement (danh từ).

isolement Danh từ · giống đực

/i.zɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình trạng cô đơn.

Xem đầy đủ từ "isolement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tình trạng cô đơn tiếng Pháp là gì?

"tình trạng cô đơn" trong tiếng Pháp là isolement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.