TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tình thương tiếng Pháp là gì?

"tình thương" trong tiếng Pháp là amour (danh từ).

amour Danh từ · giống đực

/a.muʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình thương, tình yêu, lòng yêu.

  • L'amour de Dieu pour les hommes tình thương của Thượng đế dành cho loài người
  • Amour de la patrie lòng yêu nước, lòng ái quốc

Xem đầy đủ từ "amour": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tình thương tiếng Pháp là gì?

"tình thương" trong tiếng Pháp là amour (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.