TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tình nguyện tiếng Pháp là gì?

"tình nguyện" trong tiếng Pháp là volontaire (tính từ).

volontaire Tính từ

/vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình nguyện.

  • Je suis volontaire. Tôi là một tình nguyện viên.
  • Tom se porta volontaire. Tom đã tình nguyện.

Xem đầy đủ từ "volontaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tình nguyện tiếng Pháp là gì?

"tình nguyện" trong tiếng Pháp là volontaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.