TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tên miền tiếng Pháp là gì?

"tên miền" trong tiếng Pháp là domaine (danh từ).

domaine Danh từ · giống đực

/dɔ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miền.

  • Domaine magnétique miền từ
  • Domaine spectral miền phổ

Xem đầy đủ từ "domaine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tên miền tiếng Pháp là gì?

"tên miền" trong tiếng Pháp là domaine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.