TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tê giác đen tiếng Pháp là gì?

"tê giác đen" trong tiếng Pháp là rhinocéros noir (danh từ).

rhinocéros noir Danh từ · giống đực

/ʁi.nɔ.se.ʁɔs nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tê giác đen.

Xem đầy đủ từ "rhinocéros noir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tê giác đen tiếng Pháp là gì?

"tê giác đen" trong tiếng Pháp là rhinocéros noir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.