TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tây ban nha tiếng Pháp là gì?

"tây ban nha" trong tiếng Pháp là espagnol (tính từ).

espagnol Tính từ

/ɛs.pa.ɲɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Tây Ban Nha.

  • Il ne parle pas que français, mais aussi espagnol. Ngoài tiếng Pháp ra, anh ta còn có thể nói tiếng Tây Ban Nha.
  • L'espagnol est sa langue maternelle. Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "espagnol": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tây ban nha tiếng Pháp là gì?

"tây ban nha" trong tiếng Pháp là espagnol (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.