TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tây bắc tiếng Pháp là gì?

"tây bắc" trong tiếng Pháp là nord-ouest (tính từ).

nord-ouest Tính từ

/nɔ.ʁwɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây bắc.

  • Le navire se dirige vers le nord-ouest. Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc
  • La région nord-ouest du Vietnam miền tây bắc Việt Nam

Xem đầy đủ từ "nord-ouest": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tây bắc tiếng Pháp là gì?

"tây bắc" trong tiếng Pháp là nord-ouest (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.