TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tâm niệm tiếng Pháp là gì?

"tâm niệm" trong tiếng Pháp là mentalité (danh từ).

mentalité Danh từ · giống cái

/mɑ̃.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm địa; tâm tính.

  • Mentalité d'un égoïste tâm địa một kẻ ích kỷ
  • La mentalité de la jeunesse actuelle tâm tính của thanh niên ngày nay

Xem đầy đủ từ "mentalité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tâm niệm tiếng Pháp là gì?

"tâm niệm" trong tiếng Pháp là mentalité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.