TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tá tiếng Pháp là gì?

"tá" trong tiếng Pháp là douzaine (danh từ).

douzaine Danh từ · giống cái

/du.zɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tá.

  • Une douzaine de mouchoirs một tá khăn tay

Xem đầy đủ từ "douzaine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tá tiếng Pháp là gì?

"tá" trong tiếng Pháp là douzaine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.