TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tàu lượn tiếng Pháp là gì?

"tàu lượn" trong tiếng Pháp là planeur (danh từ).

planeur Danh từ · giống đực

/pla.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy lượn.

Xem đầy đủ từ "planeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tàu lượn tiếng Pháp là gì?

"tàu lượn" trong tiếng Pháp là planeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.