TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tài sáng tạo tiếng Pháp là gì?

"tài sáng tạo" trong tiếng Pháp là invention (danh từ).

invention Danh từ · giống cái

/ɛ̃.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát minh; óc phát minh, tài sáng tạo; (điều) phát minh.

Xem đầy đủ từ "invention": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tài sáng tạo tiếng Pháp là gì?

"tài sáng tạo" trong tiếng Pháp là invention (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.