TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tài nguyên tiếng Pháp là gì?

"tài nguyên" trong tiếng Pháp là ressource (danh từ).

ressource Danh từ · giống cái

/ʁə.suʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của cải, tiền của (của một người); tài nguyên (của một nước); vốn, nguồn vốn.

Xem đầy đủ từ "ressource": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tài nguyên tiếng Pháp là gì?

"tài nguyên" trong tiếng Pháp là ressource (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.