TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tài chính cacten tiếng Pháp là gì?

"tài chính cacten" trong tiếng Pháp là cartel (danh từ).

cartel Danh từ · giống đực

/kaʁ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài chính cacten.

Xem đầy đủ từ "cartel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tài chính cacten tiếng Pháp là gì?

"tài chính cacten" trong tiếng Pháp là cartel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.