TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

cartel nghĩa là tài chính cacten, đồng hồ treo.

Nghĩa của cartel

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính cacten.
  2. Khung trang trí đồng hồ treo; đồng hồ treo.
  3. Trang trí khung tranh.
  4. Sử học Sự thách đấu gươm.

Dạng từ của cartel

Đi với mạo từ: un cartel · le cartel

Số nhiềucartels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cartel; a label posted with an artwork or other artifact in a museum, gallery, etc., listing its title, the artist, and other information

Câu hỏi thường gặp

cartel nghĩa là gì?

cartel (danh từ) nghĩa là tài chính cacten, đồng hồ treo.

cartel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartel (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɛl/.

cartel là giống đực hay giống cái?

cartel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.