cartel
/kaʁ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
cartel nghĩa là tài chính cacten, đồng hồ treo.
Nghĩa của cartel
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Tài chính cacten.
- Khung trang trí đồng hồ treo; đồng hồ treo.
- Trang trí khung tranh.
- Sử học Sự thách đấu gươm.
Dạng từ của cartel
Đi với mạo từ: un cartel · le cartel
| Số nhiều | cartels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a cartel; a label posted with an artwork or other artifact in a museum, gallery, etc., listing its title, the artist, and other information
Câu hỏi thường gặp
cartel nghĩa là gì?
cartel (danh từ) nghĩa là tài chính cacten, đồng hồ treo.
cartel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cartel (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɛl/.
cartel là giống đực hay giống cái?
cartel là danh từ giống đực (dùng với un, le).