TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tài điêu luyện tiếng Pháp là gì?

"tài điêu luyện" trong tiếng Pháp là virtuosité (danh từ).

virtuosité Danh từ · giống cái

/viʁ.tɥɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài điêu luyện, kỳ tài.

  • La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.
  • Virtuosité d'un pianiste tài điêu luyện của một người chơi pianô

Xem đầy đủ từ "virtuosité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tài điêu luyện tiếng Pháp là gì?

"tài điêu luyện" trong tiếng Pháp là virtuosité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.