TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xuống tiếng Pháp là gì?

"sự xuống" trong tiếng Pháp là descente (danh từ).

descente Danh từ · giống cái

/de.sɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xuống.

  • Descente dans une mine sự xuống hầm mỏ

Xem đầy đủ từ "descente": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xuống tiếng Pháp là gì?

"sự xuống" trong tiếng Pháp là descente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.