TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xuất trình lại tiếng Pháp là gì?

"sự xuất trình lại" trong tiếng Pháp là représentation (danh từ).

représentation Danh từ · giống cái

/ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xuất trình lại.

  • Représentation d'un passeport sự xuất trình lại hộ chiếu

Xem đầy đủ từ "représentation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xuất trình lại tiếng Pháp là gì?

"sự xuất trình lại" trong tiếng Pháp là représentation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.