Sự xếp hàng tiếng Pháp là gì?
"sự xếp hàng" trong tiếng Pháp là classement (danh từ).
classement Danh từ · giống đực
/klas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sắp xếp, sự xếp hàng; cách sắp xếp.
- Classement logique cách sắp xếp hợp lý
- Classement comme monument historique sự xếp hạng di tích lịch sử
Câu hỏi thường gặp
Sự xếp hàng tiếng Pháp là gì?
"sự xếp hàng" trong tiếng Pháp là classement (danh từ).