Sự xấu hổ tiếng Pháp là gì?
"sự xấu hổ" trong tiếng Pháp là honte (danh từ).
honte Danh từ · giống cái
/ɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xấu hổ, sự hổ thẹn; điều xấu hổ, điều hổ thẹn.
- On appelle parfois cela le défilé de la honte. Cái này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ".
- Avoir honte d'avoir menti xấu hổ vì đã nói dối
Câu hỏi thường gặp
Sự xấu hổ tiếng Pháp là gì?
"sự xấu hổ" trong tiếng Pháp là honte (danh từ).