TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xúc cảm tiếng Pháp là gì?

"sự xúc cảm" trong tiếng Pháp là émotion (danh từ).

émotion Danh từ · giống cái

/e.mo.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xúc cảm; cảm xúc.

Xem đầy đủ từ "émotion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xúc cảm tiếng Pháp là gì?

"sự xúc cảm" trong tiếng Pháp là émotion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.