TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xây móng tiếng Pháp là gì?

"sự xây móng" trong tiếng Pháp là fondation (danh từ).

fondation Danh từ · giống cái

/fɔ̃.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xây móng, móng.

  • Commencer les fondations d'un bâtiment bắt đầu xây móng một ngôi nhà
  • Creuser les fondations d'un école đào móng một ngôi trường

Xem đầy đủ từ "fondation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xây móng tiếng Pháp là gì?

"sự xây móng" trong tiếng Pháp là fondation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.