TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xây dựng lại tiếng Pháp là gì?

"sự xây dựng lại" trong tiếng Pháp là reconstruction (danh từ).

reconstruction Danh từ · giống cái

/ʁə.kɔ̃s.tʁyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xây dựng lại, sự kiến thiết lại.

Xem đầy đủ từ "reconstruction": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự xây dựng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự xây dựng lại tiếng Pháp là gì?

"sự xây dựng lại" trong tiếng Pháp là reconstruction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.