TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xác thực tiếng Pháp là gì?

"sự xác thực" trong tiếng Pháp là certitude (danh từ).

certitude Danh từ · giống cái

/sɛʁ.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xác thực; điều xác thực.

  • Certitude d'un événement historique sự xác thực của một sự kiện lịch sử

Xem đầy đủ từ "certitude": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xác thực tiếng Pháp là gì?

"sự xác thực" trong tiếng Pháp là certitude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.