TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trống tiếng Pháp là gì?

"sự trống" trong tiếng Pháp là vacance (danh từ).

vacance Danh từ · giống cái

/va.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khuyết, sự trống, sự thiếu.

  • La vacance d'une chaire sự khuyết một ghế giáo sư

Xem đầy đủ từ "vacance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trống tiếng Pháp là gì?

"sự trống" trong tiếng Pháp là vacance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.