TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thuật lại tiếng Pháp là gì?

"sự thuật lại" trong tiếng Pháp là rapport (danh từ).

rapport Danh từ · giống đực

/ʁa.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thuật lại, sự báo cáo; điều thuật lại; bản báo cáo.

  • Les querelles que causent les rapports indiscrets những cuộc cãi nhau do những lời thuật lại vô ý tứ
  • Rapport de police bản báo cáo của công an

Xem đầy đủ từ "rapport": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thuật lại tiếng Pháp là gì?

"sự thuật lại" trong tiếng Pháp là rapport (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.