TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thuê bao tiếng Pháp là gì?

"sự thuê bao" trong tiếng Pháp là abonnement (danh từ).

abonnement Danh từ · giống đực

/a.bɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đặt mua, sự thuê bao.

  • Prendre, souscrire un abonnement à un journal đặt mua, đăng ký mua một tờ báo

Xem đầy đủ từ "abonnement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thuê bao tiếng Pháp là gì?

"sự thuê bao" trong tiếng Pháp là abonnement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.