TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thay tiếng Pháp là gì?

"sự thay" trong tiếng Pháp là remplacement (danh từ).

remplacement Danh từ · giống đực

/ʁɑ̃.plas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thay, sự thay thế.

Xem đầy đủ từ "remplacement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thay tiếng Pháp là gì?

"sự thay" trong tiếng Pháp là remplacement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.