TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tha lỗi tiếng Pháp là gì?

"sự tha lỗi" trong tiếng Pháp là pardon (danh từ).

pardon Danh từ · giống đực

/paʁ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tha lỗi, sự tha thứ.

  • Demander pardon xin tha lỗi

Xem đầy đủ từ "pardon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tha lỗi tiếng Pháp là gì?

"sự tha lỗi" trong tiếng Pháp là pardon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.