TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thảo ra tiếng Pháp là gì?

"sự thảo ra" trong tiếng Pháp là rédaction (danh từ).

rédaction Danh từ · giống cái

/ʁe.dak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thảo ra, sự biên tập, bản khởi thảo.

  • Rédaction d'un projet de contrat sự thảo ra một dự án hợp đồng
  • Rédaction de premier jet bản khởi thảo đầu tiên

Xem đầy đủ từ "rédaction": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thảo ra tiếng Pháp là gì?

"sự thảo ra" trong tiếng Pháp là rédaction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.