TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thương xót tiếng Pháp là gì?

"sự thương xót" trong tiếng Pháp là merci (danh từ).

merci Danh từ

/mɛʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thương xót.

  • Aucune merci không chút thương xót

Xem đầy đủ từ "merci": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thương xót tiếng Pháp là gì?

"sự thương xót" trong tiếng Pháp là merci (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.