TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thám hiểm tiếng Pháp là gì?

"sự thám hiểm" trong tiếng Pháp là exploration (danh từ).

exploration Danh từ · giống cái

/ɛk.splɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thăm dò, sự thám hiểm.

Xem đầy đủ từ "exploration": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thám hiểm tiếng Pháp là gì?

"sự thám hiểm" trong tiếng Pháp là exploration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.