Sự thách thức tiếng Pháp là gì?
"sự thách thức" trong tiếng Pháp là défi (danh từ).
défi Danh từ · giống đực
/de.fi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thách thức.
- L'agression américaine contre le Vietnam est un défi à l'opinion mondiale sự xâm lược của Mỹ vào Việt Nam là một sự thách thức dư luận thế giới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thách thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thách thức tiếng Pháp là gì?
"sự thách thức" trong tiếng Pháp là défi (danh từ).