TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thành lập tiếng Pháp là gì?

"sự thành lập" trong tiếng Pháp là établissement (danh từ).

établissement Danh từ · giống đực

/e.ta.blis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thành lập, sự thiết lập.

Xem đầy đủ từ "établissement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thành lập tiếng Pháp là gì?

"sự thành lập" trong tiếng Pháp là établissement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.