TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự sở hữu tiếng Pháp là gì?

"sự sở hữu" trong tiếng Pháp là possession (danh từ).

possession Danh từ · giống cái

/pɔ.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sở hữu, sự chiếm hữu.

Xem đầy đủ từ "possession": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sở hữu tiếng Pháp là gì?

"sự sở hữu" trong tiếng Pháp là possession (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.