TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự sẩy thai tiếng Pháp là gì?

"sự sẩy thai" trong tiếng Pháp là avortement (danh từ).

avortement Danh từ · giống đực

/a.vɔʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sẩy thai.

Xem đầy đủ từ "avortement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sẩy thai tiếng Pháp là gì?

"sự sẩy thai" trong tiếng Pháp là avortement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.