TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự sơ suất tiếng Pháp là gì?

"sự sơ suất" trong tiếng Pháp là distraction (danh từ).

distraction Danh từ · giống cái

/dis.tʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đãng trí, sự không chú ý, sự sơ suất.

  • Les causes de distraction des élèves nguyên nhân đãng trí của học sinh
  • Distraction dans les paroles sự sơ suất trong lời nói

Xem đầy đủ từ "distraction": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sơ suất tiếng Pháp là gì?

"sự sơ suất" trong tiếng Pháp là distraction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.