TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ruồng bỏ tiếng Pháp là gì?

"sự ruồng bỏ" trong tiếng Pháp là abandon (danh từ).

abandon Danh từ · giống đực

/a.bɑ̃.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bỏ, sự từ bỏ, sự ruồng bỏ.

  • Abandon de privilèges sự từ bỏ đặc quyền

Xem đầy đủ từ "abandon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ruồng bỏ tiếng Pháp là gì?

"sự ruồng bỏ" trong tiếng Pháp là abandon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.