TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ra đời tiếng Pháp là gì?

"sự ra đời" trong tiếng Pháp là naissance (danh từ).

naissance Danh từ · giống cái

/nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đẻ, sự sinh ra, sự ra đời.

Xem đầy đủ từ "naissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ra đời tiếng Pháp là gì?

"sự ra đời" trong tiếng Pháp là naissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.