TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự rửa tay tiếng Pháp là gì?

"sự rửa tay" trong tiếng Pháp là lavabo (danh từ).

lavabo Danh từ · giống đực

/la.va.bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính rửa tay; sự rửa tay; khăn lau tay; vòi rửa tay.

Xem đầy đủ từ "lavabo": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự rửa tay tiếng Pháp là gì?

"sự rửa tay" trong tiếng Pháp là lavabo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.