TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự quấy rối tiếng Pháp là gì?

"sự quấy rối" trong tiếng Pháp là harcèlement (danh từ).

harcèlement Danh từ · giống đực

/aʁ.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quấy rối; sự quấy rầy.

Xem đầy đủ từ "harcèlement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự quấy rối tiếng Pháp là gì?

"sự quấy rối" trong tiếng Pháp là harcèlement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.