TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự phơi bày tiếng Pháp là gì?

"sự phơi bày" trong tiếng Pháp là exposition (danh từ).

exposition Danh từ · giống cái

/ɛk.spo.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phơi.

  • Exposition d'un vêtement à l'air sự phơi quần áo

Xem đầy đủ từ "exposition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự phơi bày tiếng Pháp là gì?

"sự phơi bày" trong tiếng Pháp là exposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.