TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự phóng tiếng Pháp là gì?

"sự phóng" trong tiếng Pháp là lancement (danh từ).

lancement Danh từ · giống đực

/lɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ném, sự phóng, sự quăng.

  • Lancement d'une bombe sự ném bom
  • Lancement par catapulte sự phóng bằng máy phóng

Xem đầy đủ từ "lancement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phóng tiếng Pháp là gì?

"sự phóng" trong tiếng Pháp là lancement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.