TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự nhiễu loạn tiếng Pháp là gì?

"sự nhiễu loạn" trong tiếng Pháp là perturbation (danh từ).

perturbation Danh từ · giống cái

/pɛʁ.tyʁ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rối loạn, sự nhiễu loạn.

  • Jeter la perturbation dans la société gây nhiễu loạn trong xã hội

Xem đầy đủ từ "perturbation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhiễu loạn tiếng Pháp là gì?

"sự nhiễu loạn" trong tiếng Pháp là perturbation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.