TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự nhận biết tiếng Pháp là gì?

"sự nhận biết" trong tiếng Pháp là reconnaissance (danh từ).

reconnaissance Danh từ · giống cái

/ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự nhận biết.

  • Signes de reconnaissance dấu hiệu nhận biết dấu hiệu để nhận nhau

Xem đầy đủ từ "reconnaissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhận biết tiếng Pháp là gì?

"sự nhận biết" trong tiếng Pháp là reconnaissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.