TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự nguyên vẹn tiếng Pháp là gì?

"sự nguyên vẹn" trong tiếng Pháp là intégrité (danh từ).

intégrité Danh từ · giống cái

/ɛ̃.te.ɡʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự toàn vẹn, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn.

  • Intégrité territoriale sự toàn vẹn lãnh thổ

Xem đầy đủ từ "intégrité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự nguyên vẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự nguyên vẹn tiếng Pháp là gì?

"sự nguyên vẹn" trong tiếng Pháp là intégrité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.