TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ngủ dậy tiếng Pháp là gì?

"sự ngủ dậy" trong tiếng Pháp là lever (danh từ).

lever Danh từ

/lə.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngủ dậy, lúc thức dậy.

  • A son lever lúc nó thức dậy

Xem đầy đủ từ "lever": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ngủ dậy tiếng Pháp là gì?

"sự ngủ dậy" trong tiếng Pháp là lever (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.